Từ điển › 录音带录音带錄音帶 nghĩa là gìlù yīn dàibăng ghi âmNghĩa lù yīn dàibăng ghi âmLT:盤|盘[pan2],盒[he2]Tiếng Anh: audio tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2]Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →