Từ điển › 录音机录音机錄音機 nghĩa là gìlù yīn jīmáy ghi âmNghĩa lù yīn jīHSK 6máy ghi âmmáy thu âmLT:臺|台[tai2]Tiếng Anh: (tape) recording machine; tape recorder; CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →