Từ điển › 形像形像 nghĩa là gìxíng xiàngHán Việt: HÌNH TƯỢNGhình dạngNghĩa xíng xiàngHán Việt: HÌNH TƯỢNGhình dạnghình ảnhTiếng Anh: variant of 形象[xing2 xiang4]Chữ thành phần形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →