形势严峻形勢嚴峻 nghĩa là gì
xíng shì yán jùn
đang trong tình trạng nghiêm trọng
Nghĩa
xíng shì yán jùn
- đang trong tình trạng nghiêm trọng
- tình hình căng thẳng
Tiếng Anh: in grave difficulties; the situation is grim
Chữ thành phần
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 峻jùnhigh, steep, towering; stern10 nét · Xem thứ tự nét →