形同陌路 nghĩa là gì
xíng tóng mò lù
trở nên xa lạ
Nghĩa
xíng tóng mò lù
- trở nên xa lạ
Tiếng Anh: to be estranged
Chữ thành phần
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 陌mòstrange, unfamiliar; a foot path between rice fields8 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →