形容词短语形容詞短語 nghĩa là gì
xíng róng cí duǎn yǔHán Việt: HÌNH DUNG TỪ ĐOẢN NGỮ
cụm tính từ
Nghĩa
xíng róng cí duǎn yǔHán Việt: HÌNH DUNG TỪ ĐOẢN NGỮ
- cụm tính từ
Tiếng Anh: adjectival phrase
Chữ thành phần
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →