形式化 nghĩa là gì
xíng shì huàHán Việt: HÌNH THỨC HOÁ
sự chính thức hóa
Nghĩa
xíng shì huàHán Việt: HÌNH THỨC HOÁ
- sự chính thức hóa
- được chính thức hóa
Tiếng Anh: formalization; formalized
xíng shì huàHán Việt: HÌNH THỨC HOÁ
sự chính thức hóa
Tiếng Anh: formalization; formalized