形态发生素形態發生素 nghĩa là gì
xíng tài fā shēng sùHán Việt: HÌNH THÁI PHÁT SINH TỐ
morphogen
Nghĩa
xíng tài fā shēng sùHán Việt: HÌNH THÁI PHÁT SINH TỐ
- morphogen
Tiếng Anh: morphogen
Chữ thành phần
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →