Từ điển › 形核形核 nghĩa là gìxíng héHán Việt: HÌNH HẠCHsự hình thành hạt nhânNghĩa xíng héHán Việt: HÌNH HẠCHsự hình thành hạt nhânTiếng Anh: nucleationChữ thành phần形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →