Từ điển › 形状形状形狀 nghĩa là gìxíng zhuàngHán Việt: HÌNH TRẠNGhình dạng; hình dángNghĩa xíng zhuàngHSK 3Hán Việt: HÌNH TRẠNGhình dạng; hình dángLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: form; shapeChữ thành phần形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →