形符 nghĩa là gì
xíng fúHán Việt: HÌNH BÙA
thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
Nghĩa
xíng fúHán Việt: HÌNH BÙA
- thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
Tiếng Anh: semantic component of a phono-semantic character (e.g. component 刂[dao1] in 刻[ke4])