形象艺术形象藝術 nghĩa là gì
xíng xiàng yì shùHán Việt: HÌNH TƯỢNG ỚT THUẬT
nghệ thuật thị giác
Nghĩa
xíng xiàng yì shùHán Việt: HÌNH TƯỢNG ỚT THUẬT
- nghệ thuật thị giác
Tiếng Anh: visual arts
Chữ thành phần
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →