Từ điển › 彩虹族群彩虹族群 nghĩa là gìcǎi hóng zú qúncộng đồng LGBT+Nghĩa cǎi hóng zú qúncộng đồng LGBT+Tiếng Anh: the LGBT+ communityChữ thành phần彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →虹hóngrainbow9 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →