Từ điển › 彩霞彩霞 nghĩa là gìcǎi xiámây nhuốm màu hoàng hônNghĩa cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hônTiếng Anh: clouds tinged with sunset huesChữ thành phần彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →霞xiárosy clouds17 nét · Xem thứ tự nét →