彬彬有礼彬彬有禮 nghĩa là gì
bīn bīn yǒu lǐHán Việt: BĂN BĂN HỮU LỄ
nhã nhặn và lịch sự
Nghĩa
bīn bīn yǒu lǐHSK 7Hán Việt: BĂN BĂN HỮU LỄ
- nhã nhặn và lịch sự
- phong nhã
Tiếng Anh: refined and courteous; urbane
bīn bīn yǒu lǐHán Việt: BĂN BĂN HỮU LỄ
nhã nhặn và lịch sự
Tiếng Anh: refined and courteous; urbane