影像会议影像會議 nghĩa là gì
yǐng xiàng huì yìHán Việt: ẢNH TƯỢNG HỘI NGHỊ
hội nghị truyền hình
Nghĩa
yǐng xiàng huì yìHán Việt: ẢNH TƯỢNG HỘI NGHỊ
- hội nghị truyền hình
Tiếng Anh: video conference
Chữ thành phần
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →