影像处理影像處理 nghĩa là gì
yǐng xiàng chǔ lǐHán Việt: ẢNH TƯỢNG XỬ LÍ
xử lý hình ảnh
Nghĩa
yǐng xiàng chǔ lǐHán Việt: ẢNH TƯỢNG XỬ LÍ
- xử lý hình ảnh
Tiếng Anh: image processing
Chữ thành phần
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →