Từ điển › 影像档影像档影像檔 nghĩa là gìyǐng xiàng dàngtệp hình ảnhNghĩa yǐng xiàng dàngtệp hình ảnhTiếng Anh: image fileChữ thành phần影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →