Từ điển › 影响力影响力影響力 nghĩa là gìyǐng xiǎng lìHán Việt: ẢNH HƯỞNG LỰCsức ảnh hưởngNghĩa yǐng xiǎng lìHSK 6Hán Việt: ẢNH HƯỞNG LỰCsức ảnh hưởngtác độngTiếng Anh: influence; impactChữ thành phần影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →