影响层面影響層面 nghĩa là gì
yǐng xiǎng céng miàn
tác động; ảnh hưởng
Nghĩa
yǐng xiǎng céng miàn
- tác động; ảnh hưởng
Tiếng Anh: impact; effect
Chữ thành phần
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →