Từ điển › 影子内阁影子内阁影子內閣 nghĩa là gìyǐng zi nèi géHán Việt: ẢNH TÍ NỘI CÁCnội các bóng tốiNghĩa yǐng zi nèi géHán Việt: ẢNH TÍ NỘI CÁCnội các bóng tốiTiếng Anh: shadow cabinetChữ thành phần影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →