Từ điển › 影星影星 nghĩa là gìyǐng xīngHán Việt: ẢNH TINHngôi sao điện ảnhNghĩa yǐng xīngHSK 6Hán Việt: ẢNH TINHngôi sao điện ảnhTiếng Anh: film starChữ thành phần影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →