影迷 nghĩa là gì
yǐng míHán Việt: ẢNH MÊ
người hâm mộ phim
Nghĩa
yǐng míHSK 6Hán Việt: ẢNH MÊ
- người hâm mộ phim
- fan điện ảnh
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: film enthusiast; movie fan; CL:個|个[ge4]
yǐng míHán Việt: ẢNH MÊ
người hâm mộ phim
Tiếng Anh: film enthusiast; movie fan; CL:個|个[ge4]