Từ điển › 彻夜彻夜徹夜 nghĩa là gìchè yèHán Việt: TRIỆT DẠcả đêmNghĩa chè yèHSK 7Hán Việt: TRIỆT DẠcả đêmTiếng Anh: the whole nightChữ thành phần彻chè · Hán Việt: triệtpenetrating, pervasive; to penetrate, to pass through7 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 彻夜彻夜不眠chè yè bù mián mất ngủ cả đêm