彻底失败徹底失敗 nghĩa là gì
chè dǐ shī bàiHán Việt: TRIỆT ĐỂ THẤT BẠI
thất bại hoàn toàn
Nghĩa
chè dǐ shī bàiHán Việt: TRIỆT ĐỂ THẤT BẠI
- thất bại hoàn toàn
Chữ thành phần
- 彻chè · Hán Việt: triệtpenetrating, pervasive; to penetrate, to pass through7 nét · Xem thứ tự nét →
- 底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →