彼此彼此 nghĩa là gì
bǐ cǐ bǐ cǐHán Việt: BỈ THỬ BỈ THỬ
tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
Nghĩa
bǐ cǐ bǐ cǐHán Việt: BỈ THỬ BỈ THỬ
- tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
Tiếng Anh: (idiom) you and me both; that makes two of us
bǐ cǐ bǐ cǐHán Việt: BỈ THỬ BỈ THỬ
tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
Tiếng Anh: (idiom) you and me both; that makes two of us