往事如风往事如風 nghĩa là gì
wǎng shì rú fēngHán Việt: VÃNG SỰ NHƯ PHONG
quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại
Nghĩa
wǎng shì rú fēngHán Việt: VÃNG SỰ NHƯ PHONG
- quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại
Tiếng Anh: the past is vanished like the wind; gone beyond recall
Chữ thành phần
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →