往事已矣 nghĩa là gì
wǎng shì yǐ yǐHán Việt: VÃNG SỰ DĨ HỈ
quá khứ đã qua (thành ngữ)
Nghĩa
wǎng shì yǐ yǐHán Việt: VÃNG SỰ DĨ HỈ
- quá khứ đã qua (thành ngữ)
Tiếng Anh: the past is dead (idiom)
Chữ thành phần
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →
- 矣yǐ · Hán Việt: hỉparticle of completed action7 nét · Xem thứ tự nét →