往前 nghĩa là gì
wǎng qiánHán Việt: VÃNG TIỀN
di chuyển về phía trước
Nghĩa
wǎng qiánHán Việt: VÃNG TIỀN
- di chuyển về phía trước
Tiếng Anh: (in) the past; ahead; forward; in the future
wǎng qiánHán Việt: VÃNG TIỀN
di chuyển về phía trước
Tiếng Anh: (in) the past; ahead; forward; in the future