Từ điển › 往古往古 nghĩa là gìwǎng gǔHán Việt: VÃNG CỔthuở xưaNghĩa wǎng gǔHán Việt: VÃNG CỔthuở xưangày xưaTiếng Anh: in former times; in olden daysChữ thành phần往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →