往后往後 nghĩa là gì
wǎng hòuHán Việt: VÃNG HẬU
từ bây giờ
Nghĩa
wǎng hòuHSK 6Hán Việt: VÃNG HẬU
- từ bây giờ
- trong tương lai
- thời gian tới
Tiếng Anh: from now on; in the future; time to come
wǎng hòuHán Việt: VÃNG HẬU
từ bây giờ
Tiếng Anh: from now on; in the future; time to come