往复运动往復運動 nghĩa là gì
wǎng fù yùn dòngHán Việt: VÃNG HẠ VẬN ĐỘNG
chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm)
Nghĩa
wǎng fù yùn dòngHán Việt: VÃNG HẠ VẬN ĐỘNG
- chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm)
- chuyển động qua lại
Tiếng Anh: backwards and forwards action (e.g. of piston or pump); reciprocating motion
Chữ thành phần
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →