Từ điển › 往外往外 nghĩa là gìwǎng wàiHán Việt: VÃNG NGOẠIraNghĩa wǎng wàiHán Việt: VÃNG NGOẠIrangược rakhởi hànhTiếng Anh: out; outbound; departingChữ thành phần往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →