Từ điển › 往岁往岁往歲 nghĩa là gìwǎng suìnhững năm trướcNghĩa wǎng suìnhững năm trướcngày xưaTiếng Anh: in former years; in olden daysChữ thành phần往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →