Từ điển › 往常往常 nghĩa là gìwǎng chángHán Việt: VÃNG THƯỜNGthông thườngNghĩa wǎng chángHSK 7Hán Việt: VÃNG THƯỜNGthông thườngnhư thường lệTiếng Anh: usual; customaryChữ thành phần往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →