往往 nghĩa là gì
wǎng wǎngHán Việt: VÃNG VÃNG
thường thường
Nghĩa
wǎng wǎngHSK 3Hán Việt: VÃNG VÃNGPhổ biến #4050
- thường thường
- trong nhiều trường hợp
- thường là
Tiếng Anh: usually; in many cases; more often than not
wǎng wǎngHán Việt: VÃNG VÃNG
thường thường
Tiếng Anh: usually; in many cases; more often than not