Từ điển › 往昔往昔 nghĩa là gìwǎng xīHán Việt: VÃNG TÍCHquá khứNghĩa wǎng xīHán Việt: VÃNG TÍCHquá khứTiếng Anh: the pastChữ thành phần往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →昔xī · Hán Việt: tíchpast, former; ancient8 nét · Xem thứ tự nét →