往来帐户往來帳戶 nghĩa là gì
wǎng lái zhàng hùHán Việt: VÃNG LAI TRƯỚNG HỘ
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
Nghĩa
wǎng lái zhàng hùHán Việt: VÃNG LAI TRƯỚNG HỘ
- tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
Tiếng Anh: current account (in bank)
Chữ thành phần
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →