Từ điển › 征地征地 nghĩa là gìzhēng dìHán Việt: CHINH ĐỊAtrưng dụng đất đaiNghĩa zhēng dìHán Việt: CHINH ĐỊAtrưng dụng đất đaiTiếng Anh: to requisition landChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →