Từ điển › 征帆征帆 nghĩa là gìzhēng fāntàu viễn chinhNghĩa zhēng fāntàu viễn chinhTiếng Anh: expedition shipChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →