Từ điển › 征彸征彸 nghĩa là gìzhēng zhōngsợ hãiNghĩa zhēng zhōngsợ hãikinh hãiTiếng Anh: scared; badly frightenedChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →彸zhōngagitated, restless7 nét · Xem thứ tự nét →