Từ điển › 征戍征戍 nghĩa là gìzhēng shùHán Việt: CHINH THÚđồn trúNghĩa zhēng shùHán Việt: CHINH THÚđồn trúTiếng Anh: garrisonChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →戍shù · Hán Việt: thúto garrison, to defend the border6 nét · Xem thứ tự nét →