征战征戰 nghĩa là gì
zhēng zhànHán Việt: CHINH CHIẾN
chiến dịch; cuộc viễn chinh
Nghĩa
zhēng zhànHán Việt: CHINH CHIẾN
- chiến dịch; cuộc viễn chinh
Tiếng Anh: campaign; expedition
zhēng zhànHán Việt: CHINH CHIẾN
chiến dịch; cuộc viễn chinh
Tiếng Anh: campaign; expedition