Từ điển › 征收征收徵收 nghĩa là gìzhēng shōuHán Việt: CHINH THUthu (thuế)Nghĩa zhēng shōuHSK 7Hán Việt: CHINH THUthu (thuế)trưng thuTiếng Anh: to levy (a tax); to expropriateChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →