Từ điển › 征敛征敛征斂 nghĩa là gìzhēng liǎnthu thuế một cách cưỡng épNghĩa zhēng liǎnthu thuế một cách cưỡng épTiếng Anh: to extort taxesChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →敛liǎnto collect, to extort11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 征敛征敛无度zhēng liǎn wú dù thu thuế một cách quá mức