Từ điển › 征服者征服者 nghĩa là gìzhēng fú zhěkẻ chinh phụcNghĩa zhēng fú zhěkẻ chinh phụcTiếng Anh: conquerorChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →