Từ điển › 征用征用 nghĩa là gìzhēng yòngHán Việt: CHINH DỤNGtrưng dụngNghĩa zhēng yòngHán Việt: CHINH DỤNGtrưng dụngtrưng thuTiếng Anh: to expropriate; to commandeerChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →