征程 nghĩa là gì
zhēng chéngHán Việt: CHINH TRÌNH
hành trình
Nghĩa
zhēng chéngHán Việt: CHINH TRÌNH
- hành trình
- cuộc thám hiểm
- chuyến đi
Tiếng Anh: journey; expedition; voyage
zhēng chéngHán Việt: CHINH TRÌNH
hành trình
Tiếng Anh: journey; expedition; voyage