Từ điển › 征集征集徵集 nghĩa là gìzhēng jíHán Việt: CHINH TẬPthu thậpNghĩa zhēng jíHSK 7Hán Việt: CHINH TẬPthu thậptuyển mộTiếng Anh: to collect; to recruitChữ thành phần征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →