待人接物 nghĩa là gì
dài rén jiē wùHán Việt: ĐÃI NHÂN TIẾP VẬT
cách đối xử với người khác
Nghĩa
dài rén jiē wùHán Việt: ĐÃI NHÂN TIẾP VẬT
- cách đối xử với người khác
Tiếng Anh: (idiom) to interact with people
Chữ thành phần
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →